Túi Mạ Nhôm MPET/PE Chống Tĩnh Điện | Proline

Thương hiệu: Proline.vn

Trạng thái: Còn hàng

Liên hệ người bán

Túi mạ nhôm chống tĩnh điện ESD giúp bảo vệ linh kiện khỏi tĩnh điện, hơi ẩm và ánh sáng; đường hàn chắc chắn, nhận sản xuất theo kích thước yêu cầu.

Số lượng:

Mô tả sản phẩm

TỔNG QUAN SẢN PHẨM

Túi mạ nhôm MPET/PE chống tĩnh điện theo yêu cầu

Túi mạ nhôm MPET/PE là một phương án bao bì mềm có bề mặt màu bạc, thường được xem xét cho linh kiện, vật tư và sản phẩm cần hạn chế ánh sáng hoặc có yêu cầu kiểm soát tĩnh điện. Proline tiếp nhận sản xuất theo kích thước, độ dày, kiểu túi, phương pháp đóng miệng và nội dung in.

Tên vật liệu hoặc màu sắc bên ngoài không đủ để xác nhận toàn bộ tính năng. Khả năng chống tĩnh điện, che chắn, cản ẩm, cản khí và độ bền đường hàn phụ thuộc vào cấu trúc màng và phương pháp thử. Mỗi đơn hàng cần có quy cách kỹ thuật rõ ràng trước khi sản xuất.

Cấu trúc và quy cách cần trao đổi

  • Cấu trúc lớp MPET, PE và các lớp bổ sung nếu có.
  • Chiều rộng, chiều dài, độ dày và vùng hàn miệng.
  • Túi phẳng, túi zipper, rãnh xé hoặc kiểu gia công riêng.
  • Mức độ trong, màu sắc và ngoại quan bề mặt.
  • In logo, ký hiệu ESD, mã hàng và thông tin cảnh báo.
  • Cách chia gói, đóng thùng và ghi nhãn giao hàng.

Khách hàng nên cung cấp bản vẽ có cách đo kích thước, vị trí zipper, dung sai và yêu cầu đường hàn. Với sản phẩm có cạnh sắc hoặc trọng lượng cao, cần đánh giá nguy cơ thủng và khả năng chịu tải của túi.

Cách đánh giá mẫu túi mạ nhôm

Khi đối chiếu mẫu, doanh nghiệp nên kiểm tra kích thước, độ dày, cấu trúc, bề mặt, độ phẳng và độ kín đường hàn. Nếu có yêu cầu ESD hoặc cản ẩm, cần xác định phương pháp thử, điều kiện đo và giới hạn chấp nhận thay vì chỉ so sánh ngoại quan.

Đối với túi zipper, cần kiểm tra thao tác đóng mở và vùng kín phía trên khóa. Đối với túi hàn miệng, cần thử với thiết bị thực tế để xác nhận nhiệt độ, thời gian và áp lực hàn phù hợp.

Ứng dụng tham khảo

Túi có thể được xem xét cho linh kiện điện tử, phụ kiện, bo mạch, module, chi tiết lắp ráp và một số vật tư công nghiệp. Mức độ phù hợp phụ thuộc vào độ nhạy ESD, độ nhạy ẩm, thời gian lưu kho, phương thức vận chuyển và quy trình thao tác tại doanh nghiệp.

Nếu sản phẩm cần hiệu năng shielding hoặc cản ẩm ở mức xác định, nên tham khảo dòng túi chuyên dụng và yêu cầu chỉ tiêu kiểm tra riêng. Không nên dùng một mô tả chung để thay thế cho tài liệu kỹ thuật.

Thông tin cần gửi để nhận báo giá

  • Tên sản phẩm, kích thước, trọng lượng và số lượng mỗi túi.
  • Kích thước túi, độ dày, cấu trúc hoặc mẫu hiện tại.
  • Yêu cầu chống tĩnh điện, shielding, cản ẩm hoặc cản khí.
  • Phương pháp thử và giới hạn chấp nhận nếu có.
  • Kiểu túi, zipper, rãnh xé, đường hàn và cách đóng miệng.
  • Nội dung in, số lượng đặt hàng, cách đóng thùng và địa điểm giao.

Nếu chưa có bản vẽ, khách hàng có thể gửi mẫu bao bì và hình ảnh sản phẩm. Proline sẽ trao đổi dữ liệu còn thiếu và xác nhận lại quy cách trước khi báo giá.

Quy trình đặt túi MPET/PE

  1. Tiếp nhận sản phẩm, môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật.
  2. Trao đổi cấu trúc, kích thước, độ dày và kiểu gia công.
  3. Đối chiếu mẫu hoặc xác nhận chỉ tiêu kiểm tra khi cần.
  4. Thống nhất số lượng, đóng gói, báo giá và tiến độ.
  5. Sản xuất và kiểm tra theo quy cách đã xác nhận.

Câu hỏi thường gặp

Túi MPET/PE có phải luôn là túi shielding không?

Không. Khả năng shielding phải được xác nhận bằng cấu trúc và phương pháp thử phù hợp, không chỉ dựa vào lớp mạ nhôm.

Có thể đặt túi zipper theo kích thước riêng không?

Có thể trao đổi kích thước, vị trí zipper và vùng in theo yêu cầu. Khả năng thực hiện phụ thuộc vào quy cách và số lượng cụ thể.

Cần cung cấp chứng từ nào?

Khách hàng nên nêu rõ hồ sơ hoặc chỉ tiêu bắt buộc của sản phẩm và thị trường sử dụng. Khả năng cung cấp sẽ được kiểm tra cho từng cấu trúc và đơn hàng; không mặc định mọi chứng từ đều có sẵn.

Liên hệ Proline Việt Nam để được tư vấn túi mạ nhôm MPET/PE chống tĩnh điện theo yêu cầu.

Xem thêm túi mạ nhôm ESD theo quy cách, túi shielding ESDtúi nhôm ESD chống ẩm.