Bao bì thực phẩm
Mô tả danh mục sản phẩm
Bao Bì Thực Phẩm In Theo Yêu Cầu
Proline cung cấp bao bì mềm cho doanh nghiệp thực phẩm, nhà máy chế biến và thương hiệu OEM. Cấu hình được đề xuất theo sản phẩm, thời hạn bảo quản và điều kiện vận chuyển.
Sản phẩm
- Bao bì thực phẩm khô, hạt, gạo và gia vị
- Bao bì đông lạnh, thủy sản và thịt
- Túi zipper, đáy đứng, 3 biên, 8 cạnh
- Cuộn màng cho máy đóng gói
Vật liệu
PET/PE, PET/CPP, PA/PE, PET/VMPET/PE hoặc PET/AL/PE tùy yêu cầu cản ẩm, cản oxy, chịu lạnh và chống ánh sáng.
Nhận báo giá
Gửi sản phẩm chứa, kích thước, cấu trúc, độ dày, kiểu túi, yêu cầu in, số lượng và địa điểm giao hàng.
Liên hệ Proline để được đề xuất cấu trúc phù hợp.
Chuẩn bị yêu cầu bao bì theo điều kiện sử dụng
Hãy mô tả thực phẩm ở dạng khô, lỏng, bột hay đông lạnh; khối lượng mỗi gói; nhiệt độ đóng gói, bảo quản và vận chuyển. Nếu có bước gia nhiệt hoặc tiệt trùng, cần nêu điều kiện cụ thể để xác nhận cấu trúc và thử mẫu trước khi đặt hàng.
Gửi kèm yêu cầu về hồ sơ tiếp xúc thực phẩm, thị trường tiêu thụ và thời hạn bảo quản mong muốn. Không nên chọn vật liệu chỉ theo hình thức bên ngoài hoặc tên gọi chung của túi.
Gửi mẫu để trao đổi quy cách và báo giá
Liên hệ Proline về bao bì thực phẩm với mẫu túi, kích thước, số lượng từng mẫu và file in nếu có. Tham khảo túi hút chân không, túi zipper hoặc bao bì cà phê theo ứng dụng. Giá, số lượng tối thiểu và lịch sản xuất được xác nhận theo quy cách.
Chọn kiểu bao bì theo cách đóng gói
| Hình thức | Yêu cầu cần gửi |
|---|---|
| Túi ba biên | Kích thước lọt lòng/ngoài, vùng hàn, miệng nạp sản phẩm và yêu cầu hút chân không nếu có. |
| Túi zipper, đáy đứng hoặc đáy phẳng | Thể tích chứa, vị trí khóa, đáy/hông, khả năng đứng và cách sử dụng sau mở. |
| Màng cuộn chạy máy | Model máy, khổ cuộn, lõi, hướng cuốn, bước in, mắt đọc và điều kiện hàn. |
Yêu cầu bảo quản cần xác nhận
Gửi thành phần và dạng sản phẩm, độ ẩm/dầu, độ nhạy oxy và ánh sáng, khối lượng mỗi gói, nhiệt độ đóng gói/bảo quản/vận chuyển và thời hạn sử dụng mục tiêu. Nêu rõ có đóng nóng, gia nhiệt, đông lạnh, hút chân không hoặc nạp khí hay không để đối chiếu cấu trúc và chạy thử.
Thời hạn bảo quản phải dựa trên sản phẩm và quy trình thực tế. Khóa zipper không thay thế đường hàn kín ban đầu. Hồ sơ tiếp xúc thực phẩm phải phù hợp đúng vật liệu, loại thực phẩm và điều kiện sử dụng; trang này chưa công bố chứng nhận đã xác minh cho toàn bộ danh mục.
Vùng in và nội dung nhãn
Bản vẽ cần đánh dấu mặt trước/sau/hông/đáy, đường cắt, vùng hàn, zipper, cửa sổ, van và rãnh xé. Chừa vùng an toàn cho chữ, mã vạch và thông tin truy xuất theo dung sai duyệt. Gửi file in, màu tham chiếu, lớp trắng và yêu cầu bóng/mờ; bên đặt hàng cần duyệt nội dung nhãn và thông tin sản phẩm trước sản xuất.
Thông tin để báo giá và thử mẫu
- Ảnh hoặc mẫu thực phẩm, khối lượng và thể tích mỗi gói.
- Kiểu túi/màng cuộn, kích thước và cách đo, độ dày hoặc mẫu đang dùng.
- Model máy, cách nạp sản phẩm, điều kiện hàn và bảo quản.
- Phụ kiện, file in, số thiết kế, số lượng mỗi cỡ và ngày cần hàng.
- Tiêu chí thử kín/hàn, hồ sơ tiếp xúc thực phẩm và yêu cầu nghiệm thu.
Tham khảo hướng dẫn chọn túi zipper, đối chiếu túi PA/PE với máy hút hoặc thông số màng cuộn chạy máy.
MOQ, làm mẫu và thời gian sản xuất
MOQ, thời gian làm mẫu và thời gian sản xuất được xác nhận trong báo giá theo quy cách, số lượng từng cỡ, số thiết kế in và yêu cầu kiểm tra. Hãy nêu ngày cần nhận hàng và nơi giao; lịch sản xuất cần tính từ khi quy cách, file in và điều kiện đặt hàng được thống nhất.
Ảnh xưởng và hồ sơ chứng nhận chỉ có giá trị đối chiếu khi xác định được đơn vị, địa điểm, phạm vi và thời hạn hiệu lực. Khi cần thẩm định, vui lòng nêu hồ sơ cần xem trong yêu cầu báo giá.
