Túi zipper
Mô tả danh mục sản phẩm
Túi zipper: chọn kiểu túi, bảo quản và vùng in
Chọn túi theo sản phẩm chứa, thể tích, cách trưng bày và yêu cầu sử dụng sau mở. Khóa zipper giúp đóng lại miệng túi, nhưng không thay thế đường hàn kín ban đầu hoặc bằng chứng về khả năng bảo quản.
So sánh kiểu túi trước khi lên thiết kế
| Kiểu túi | Điểm cần kiểm tra | Cách ghi kích thước |
|---|---|---|
| Ba biên có zipper | Không gian phía dưới khóa, vị trí rãnh xé và miệng để nạp sản phẩm. | Rộng × cao ngoài; vùng chứa hữu dụng và bề rộng hàn. |
| Đáy đứng | Khả năng đứng sau đóng gói, độ bung đáy và phần sản phẩm trên khóa. | Rộng × cao × đáy xếp; ghi rõ đáy mở hay kích thước nếp gấp. |
| Đáy phẳng/8 cạnh | Thể tích sau bung hông, các mặt in, vị trí khóa và vùng hàn. | Mặt chính, chiều cao, hông/đáy theo bản vẽ. |
| Túi có cửa sổ hoặc phụ kiện | Kích thước cửa sổ, lỗ treo, van và ảnh hưởng tới vùng in. | Ghi vị trí từ mép chuẩn cùng kích thước từng chi tiết. |
Yêu cầu bảo quản quyết định cấu trúc
Gửi loại thực phẩm, độ ẩm/dầu, mùi, độ nhạy oxy/ánh sáng, nhiệt độ bảo quản và thời hạn mục tiêu. Bao bì kraft, bạc hoặc trong là mô tả hình thức; cần xác nhận cấu trúc, độ dày và dữ liệu cản khí/cản ẩm phù hợp. Không tự suy ra thời hạn sử dụng từ tên túi.
Với thực phẩm, cần đối chiếu hồ sơ tiếp xúc thực phẩm của đúng vật liệu và điều kiện sử dụng. Gia nhiệt, đông lạnh, hút chân không hoặc đóng nóng phải được nêu trước để kiểm tra mẫu, thay vì áp dụng cho mọi túi zipper.
Vùng in và file cần duyệt
- Bản vẽ riêng cho mặt trước, sau, hông và đáy nếu có.
- Đánh dấu zipper, vùng hàn, miệng nạp, rãnh xé, lỗ treo, van và cửa sổ.
- Chừa khoảng an toàn cho chữ/mã vạch theo bản vẽ và dung sai được duyệt.
- Nêu số màu, màu tham chiếu, lớp trắng, bóng/mờ và số thiết kế.
- Duyệt vị trí nội dung trên mẫu túi dựng hình, không chỉ trên ảnh phẳng.
Đóng thử trước khi chốt kích thước
Đóng đúng lượng sản phẩm, kiểm tra phần trống trên khóa, khả năng mở/đóng, tư thế đứng, vùng hàn sạch và cách xếp thùng. Hai sản phẩm cùng khối lượng có thể cần kích thước khác nhau do mật độ và hình dạng.
Thông tin gửi để nhận báo giá zipper
Gửi sản phẩm chứa, khối lượng/thể tích mỗi gói, kiểu túi, rộng × cao × đáy/hông và cách đo; mẫu hoặc cấu trúc mong muốn; zipper/phụ kiện; file in, số lượng từng cỡ và từng thiết kế; yêu cầu bảo quản, hồ sơ và ngày cần nhận hàng.
Xem thêm bao bì thực phẩm và bao bì cà phê để nêu yêu cầu theo sản phẩm.
MOQ, làm mẫu và thời gian sản xuất
MOQ, thời gian làm mẫu và thời gian sản xuất được xác nhận trong báo giá theo quy cách, số lượng từng cỡ, số thiết kế in và yêu cầu kiểm tra. Hãy nêu ngày cần nhận hàng và nơi giao; lịch sản xuất cần tính từ khi quy cách, file in và điều kiện đặt hàng được thống nhất.
Ảnh xưởng và hồ sơ chứng nhận chỉ có giá trị đối chiếu khi xác định được đơn vị, địa điểm, phạm vi và thời hạn hiệu lực. Khi cần thẩm định, vui lòng nêu hồ sơ cần xem trong yêu cầu báo giá.
Gửi thông số để nhận báo giá hoặc gửi ảnh mẫu qua Zalo.
Chọn túi zipper theo hàng cần đóng
| Nhu cầu | Điểm cần xác nhận | Xem nhóm phù hợp |
|---|---|---|
| Cà phê hạt hoặc bột | Kiểu đáy, van nếu cần, lượng nạp và vùng hàn | Bao bì cà phê |
| Hạt, trà, gia vị và thực phẩm khô | Thể tích, cửa sổ, yêu cầu cản và cách dùng sau mở | Bao bì thực phẩm |
| Linh kiện điện tử | Yêu cầu ESD; zipper chỉ là cơ cấu đóng miệng | Túi chống tĩnh điện |
Tên “zipper” mô tả khóa đóng lại, không xác định vật liệu. Khi cần túi PE một lớp, xem túi PE; khi cần cấu trúc ghép có lớp nhôm, xem túi nhôm. Không dùng cùng một cấu trúc cho mọi ứng dụng chỉ vì hình dạng túi giống nhau.
Để đặt in, xem quy cách túi zip đáy đứng và thông tin từng mã cần gửi. Gửi ảnh mẫu, sản phẩm chứa và số lượng từng mẫu để nhận tư vấn.
