Túi đựng nước giặt có vòi 1, 2, 3, 5 lít: chọn quy cách

09/10/26
TỔNG QUAN BÀI VIẾT

Túi đựng nước giặt có vòi 1 lít, 2 lít, 3 lít và 5 lít cần được chọn theo lượng chiết thực tế, cách người dùng cầm rót và điều kiện đóng thùng. Dung tích ghi trên nhãn chưa đủ để xác định chiều rộng, chiều cao, đáy xếp hoặc độ dày của túi. Muốn chốt quy cách, doanh nghiệp cần một bản vẽ rõ cách đo và mẫu đã chiết bằng đúng nước giặt dự kiến bán.

Minh họa các túi nước giặt có vòi từ nhỏ đến lớn và mẫu có quai xách
Ảnh minh họa tạo bằng AI về các cỡ túi có vòi. Tỷ lệ hình ảnh không phải bản vẽ kích thước hoặc xác nhận dung tích.

Chọn dung tích theo nhu cầu bán hàng

Bảng dưới đây là gợi ý đánh giá khi phát triển bao bì, không phải bảng quy cách sản xuất cố định. Mỗi dung tích cần được thử trên cấu trúc và kiểu túi đã chọn.

Dung tích Tình huống có thể cân nhắc Điểm cần kiểm tra
Túi đựng nước giặt có vòi 1 lít Dòng refill nhỏ, người dùng muốn gói gọn và dễ thao tác Vùng cầm, khả năng đứng và diện tích nhãn
Túi đựng nước giặt có vòi 2 lít Dòng sử dụng gia đình, rót nhiều lần hoặc bổ sung vào chai Độ ổn định khi còn một phần và thao tác vặn nắp
Túi đựng nước giặt có vòi 3 lít Gói lớn hơn trong cùng dòng sản phẩm Tải trọng, kiểm soát dòng rót và phương án hỗ trợ cầm
Túi đựng nước giặt có vòi 5 lít Gói dung tích lớn; cần đánh giá kỹ cách nâng và rót Quai hoặc vùng cầm, đường hàn, đáy và đóng thùng

Không nên mặc định bao bì 5 lít rẻ hơn theo mỗi lít thành phẩm. Cần tính cả giá túi, linh kiện, công đoạn đóng gói, số túi mỗi thùng và chi phí vận chuyển để so sánh.

Vì sao cùng dung tích nhưng kích thước túi có thể khác nhau?

Khả năng chứa phụ thuộc vào hình dạng thân túi, độ mở đáy, vùng hàn và vị trí vòi. Hai túi có cùng chiều rộng và chiều cao nhưng đáy xếp khác nhau có thể cho hình dạng sau chiết khác nhau. Ngược lại, cùng lượng chiết có thể sử dụng nhiều tỷ lệ rộng và cao để phù hợp kệ trưng bày hoặc thùng vận chuyển.

Khi yêu cầu báo giá, cần phân biệt kích thước ngoài của túi với vùng chứa hữu dụng. Xác định rõ chiều cao có bao gồm vòi hay không, độ mở đáy được tính theo toàn phần hay nửa đáy, và vị trí đường hàn. Không dùng ảnh chụp làm căn cứ duy nhất để đo quy cách.

Lít và kilôgam không phải cùng một đơn vị

Lít biểu thị thể tích; kilôgam biểu thị khối lượng. Đổi giữa hai đơn vị cần biết khối lượng riêng của nước giặt ở điều kiện đo phù hợp. Công thức tính là: khối lượng dung dịch (kg) = thể tích (lít) × khối lượng riêng (kg/lít). Khi tính tải trọng vận chuyển, cộng thêm khối lượng bao bì, nắp, thùng và vật liệu đóng gói.

Vì vậy, không nên lấy túi đang chứa 2 kg của một công thức để kết luận có thể dùng ngay cho 2 lít của công thức khác.

Khi nào cần túi nước giặt có vòi có quai xách?

Quai xách có thể hỗ trợ nâng và giữ túi dung tích lớn, nhưng cần đặt trong vùng đã được thiết kế chịu lực. Cắt một lỗ quai trên túi sẵn có có thể làm thay đổi độ bền và vùng chứa; mọi thay đổi cần được nhà cung cấp đánh giá và duyệt lại.

  • Kiểm tra khoảng cách từ quai đến mép, vùng hàn và vòi.
  • Thử nâng túi đã chiết đủ lượng, quan sát giãn, rách hoặc biến dạng.
  • Đánh giá khả năng rót với tay khô và trong tình huống bề mặt bao bì bị ướt.
  • Thống nhất quai dùng để xách hay hỗ trợ rót, tránh suy đoán chức năng từ hình thức.

Nếu không có quai, thiết kế vẫn cần một vùng cầm phù hợp. Thử nghiệm nên bao gồm thao tác khi túi đầy, còn một nửa và gần hết.

Không tăng dung tích bằng cách chỉ phóng to file thiết kế

Chuyển từ túi 1 lít sang túi 3 lít hoặc 5 lít là thay đổi quy cách sản phẩm. Ngoài bản in, cần đánh giá lại đáy, đường hàn, vùng gắn vòi, vật liệu và điều kiện vận chuyển. Phóng to một thiết kế đã được duyệt không thay thế việc làm mẫu mới.

Xem thêm chọn cấu trúc túi theo độ nhớt và kênh phân phối. Nếu mục tiêu là bổ sung nước giặt vào chai, tham khảo thiết kế túi refill nước giặt có vòi để xác định cách dùng trước khi chốt cỡ túi.

Quy trình duyệt mẫu cho từng dung tích

  1. Chốt lượng chiết: ghi rõ thể tích hoặc khối lượng, dung sai dự kiến và công thức nước giặt.
  2. Duyệt bản vẽ: xác nhận chiều rộng, chiều cao, đáy, vùng hàn, vị trí vòi và quai nếu có.
  3. Chiết mẫu: quan sát mức đầy, khoảng trống phía trên, biến dạng và khả năng đứng.
  4. Thử thao tác: mở nắp, cầm, rót và đóng lại theo cách khách hàng sẽ dùng.
  5. Thử đóng thùng: kiểm tra số túi, hướng xếp và vị trí tiếp xúc giữa nắp với thân túi.
  6. Lưu mẫu duyệt: dùng làm chuẩn đối chiếu cho lô sản xuất và các lần đặt lại.

Điều kiện thử như thời gian lưu mẫu, cách mô phỏng vận chuyển và tiêu chí chấp nhận cần thống nhất theo sản phẩm. Bài đóng thùng và vận chuyển túi nước giặt cung cấp thêm nội dung để trao đổi với nhà cung cấp.

Câu hỏi thường gặp

Có kích thước chuẩn chung cho túi nước giặt 2 lít không?

Không có một kích thước duy nhất phù hợp mọi kiểu túi và công thức. Nhà cung cấp có thể đề xuất mẫu ban đầu, nhưng vẫn cần chiết thử và duyệt bản vẽ.

Túi 5 lít có bắt buộc phải có quai xách không?

Không nên quyết định chỉ theo dung tích. Hãy đánh giá tải trọng thực, cách nâng, cách rót và mục đích sử dụng; quy cách được duyệt phải đáp ứng các thao tác đó.

Có thể dùng chung vòi cho túi 1 lít và 5 lít không?

Cần kiểm tra bộ vòi-nắp, tốc độ rót và khả năng đáp ứng thiết bị chiết. Không suy ra tính phù hợp chỉ vì phụ kiện có cùng màu hoặc hình dáng.

Gửi yêu cầu quy cách cho Proline

Để trao đổi túi đựng nước giặt có vòi từ 1 đến 5 lít, hãy gửi dung tích từng mã hàng, lượng dự kiến đặt, mẫu nước giặt, cách chiết, yêu cầu quai và file thiết kế. Liên hệ Proline Vietnam, 0903 235 515 hoặc sales01@proline.vn để xác nhận phương án mẫu và báo giá theo quy cách cụ thể.