Túi màng ghép: chọn túi ba biên, đáy đứng hay hông xếp?
Chọn kiểu túi màng ghép nên bắt đầu từ cách nạp sản phẩm, hàn miệng và trưng bày. Túi ba biên phù hợp khi cần dạng phẳng; túi đáy đứng được cân nhắc khi cần đặt trên kệ; túi hông xếp tạo thêm không gian theo chiều sâu. Kiểu túi không quyết định toàn bộ khả năng bảo quản: cấu trúc vật liệu và chất lượng đường hàn vẫn cần được duyệt riêng.
Bài hướng dẫn này dành cho doanh nghiệp đặt túi in cho thực phẩm khô, cà phê, gia vị và các sản phẩm đóng gói dạng hạt hoặc bột. Mục tiêu là chốt hình dạng và kích thước hữu dụng trước khi làm thiết kế, tránh đặt một túi đẹp nhưng khó nạp hoặc không đủ khoảng trống hàn.
So sánh túi ba biên, đáy đứng và hông xếp
| Kiểu túi | Điểm cần cân nhắc | Kiểm tra trên mẫu |
|---|---|---|
| Ba biên | Túi phẳng, ba cạnh được hàn trước, một cạnh dùng nạp sản phẩm | Miệng nạp, chiều rộng lòng túi, khoảng trống hàn cuối |
| Đáy đứng | Phần đáy mở rộng hỗ trợ trưng bày khi túi được nạp phù hợp | Khả năng đứng, hình dạng đáy và nếp gấp sau đóng gói |
| Hông xếp | Hai hông mở rộng tạo chiều sâu khi nạp hàng | Độ mở hông, góc gấp, cách hàn tại vùng có nhiều lớp |
Túi ba biên: kiểm tra diện tích lòng túi
Kích thước đo bên ngoài bao gồm đường hàn. Khi sản phẩm có miếng lớn hoặc cần cho vào bằng dụng cụ nạp, hãy đo cả độ mở miệng và chiều rộng bên trong. Không lấy chiều rộng tổng của túi làm chiều rộng hữu dụng.
Túi đáy đứng: thử khả năng đứng với khối lượng thực
Đáy mở rộng không bảo đảm mọi sản phẩm đều đứng ổn định. Độ cứng của màng, hình dạng đáy, mức nạp và cách phân bố sản phẩm đều cần xem xét. Hãy đặt mẫu đã nạp lên mặt phẳng, kiểm tra khi cầm, khi xếp và sau mô phỏng vận chuyển phù hợp.
Túi hông xếp: xác nhận cách ghi kích thước hông
Nhà cung cấp có thể dùng cách ghi khác nhau cho phần hông gấp. Bản vẽ cần thể hiện chiều rộng mặt chính, chiều cao và chiều sâu khi mở. Ghi rõ số đo hông là tổng chiều sâu hay một nửa nếp gấp để tránh hiểu sai quy cách.
Khối lượng 250 g hoặc 1 kg chưa đủ để chọn kích thước
Cùng khối lượng, bột, hạt và miếng sấy có thể chiếm thể tích khác nhau. Không có một kích thước túi chung áp dụng cho mọi sản phẩm 500 g. Có thể dùng thể tích sản phẩm làm cơ sở dựng mẫu, nhưng túi mềm không phải hộp chữ nhật cứng để tính dung tích chính xác bằng chiều rộng nhân chiều cao.
Ví dụ tính toán minh họa: nếu một mẫu bột có khối lượng riêng xốp đo được là 0,5 g/ml, 500 g bột tương ứng khoảng 1.000 ml trước khi xem xét thay đổi do nén hoặc rung. Đây là số giả định để giải thích cách tính, không phải dữ liệu của bất kỳ sản phẩm nào. Sau đó vẫn phải thử nạp để xác định khoảng trống và hình dáng túi.
5 vị trí cần thể hiện trên bản vẽ quy cách
- Kích thước ngoài: chiều rộng, chiều cao và phần đáy hoặc hông theo cách đo đã thống nhất.
- Vùng hàn: bề rộng đường hàn hai bên, đáy và miệng sau nạp.
- Phụ kiện: vị trí khóa zip, lỗ treo, rãnh xé hoặc van nếu có.
- Vùng in: mặt trước, mặt sau, vùng gấp và phần tránh đặt nội dung quan trọng.
- Dung sai: giới hạn được hai bên thống nhất cho kích thước và vị trí phụ kiện.
Với túi có zipper, chiều cao phía trên và phía dưới khóa cần được làm rõ. Khóa zip phục vụ đóng mở lại; không thay thế việc kiểm tra hàn kín miệng túi theo yêu cầu sản phẩm. Cũng không nên đặt logo, mã vạch hoặc thông tin quan trọng sát nếp gấp và mép hàn.
Quy trình thử mẫu để tránh đổi kích thước sau khi in
Trước tiên, dựng mẫu đúng kiểu túi và cấu trúc dự kiến. Nạp đủ khối lượng bằng sản phẩm thật, dùng cách nạp dự định cho sản xuất. Kiểm tra thao tác của người vận hành hoặc bộ phận cấp túi, khả năng giữ sạch vùng hàn và khoảng trống trên sản phẩm.
Tiếp theo, hàn mẫu bằng thiết bị dự kiến, đánh giá độ kín theo tiêu chí đã thống nhất, quan sát vùng gấp và thử cách mở túi. Sau cùng, xếp mẫu vào thùng vận chuyển để xem túi có bị chèn, gập hoặc khó lấy ra không. Lưu mẫu đã duyệt cùng bản vẽ và phiên bản thiết kế.
Nếu đổi kiểu túi từ ba biên sang đáy đứng, cần đánh giá lại cả vị trí in, cách nạp và đóng thùng. Không chỉ thay đường viền thiết kế rồi dùng nguyên quy trình cũ.
Câu hỏi thường gặp
Túi đáy đứng có luôn tiết kiệm hơn túi ba biên không?
Không. Tổng chi phí phụ thuộc vật liệu, kích thước, kiểu gia công, phụ kiện, số lượng và hiệu suất đóng gói. Cần so sánh trên cùng yêu cầu bảo vệ sản phẩm.
Có thể dùng mẫu túi của sản phẩm khác cùng khối lượng không?
Có thể dùng làm điểm xuất phát, nhưng phải thử lại. Độ xốp, hình dạng và cách nạp khác nhau có thể khiến mẫu cũ không phù hợp.
Chọn kiểu túi trước hay chọn vật liệu trước?
Nên trao đổi đồng thời. Kiểu túi phải phù hợp thao tác, còn vật liệu phải đáp ứng bảo quản và gia công; hai lựa chọn ảnh hưởng lẫn nhau.
Chuẩn bị yêu cầu đặt túi màng ghép
Gửi Proline mẫu sản phẩm hoặc hình mô tả, khối lượng đóng gói, kiểu túi mong muốn, kích thước dự kiến, cách nạp và thiết bị hàn. Kèm bản vẽ hoặc mẫu đang dùng sẽ giúp xác nhận quy cách rõ hơn.
Xem bao bì màng ghép phức hợp theo yêu cầu. Nếu đang chọn lớp cản, đọc thêm cách phân biệt MPET và AL; trước khi in hàng loạt, dùng checklist duyệt mẫu in. Gửi yêu cầu tư vấn quy cách và báo giá cho Proline.
