Băng Dính Chịu Nhiệt Polyimide Kapton 100 Mic | Proline
Thương hiệu: Proline.vn
Trạng thái: Còn hàng
Băng dính Polyimide Kapton 100 mic chịu nhiệt cao, cách điện tốt, bám dính ổn định; phù hợp điện tử, PCB và quy trình công nghiệp.
Mô tả sản phẩm
Băng dính polyimide chịu nhiệt tổng độ dày 100 mic
Băng dính polyimide được sử dụng trong các công đoạn điện tử và công nghiệp cần lớp nền mỏng, ổn định khi tiếp xúc nhiệt trong thời gian xác định. Ứng dụng thường gặp gồm che chắn khu vực PCB khi hàn hoặc sơn phủ, giữ chi tiết tạm thời và hỗ trợ cách điện theo yêu cầu kỹ thuật.
“Kapton” là tên thương mại thường được thị trường dùng để mô tả băng polyimide; tên gọi này không mặc nhiên xác nhận nguồn gốc thương hiệu. Nhiệt độ sử dụng, tính cách điện và khả năng bóc không để lại keo phải được kiểm tra theo mã sản phẩm, datasheet và điều kiện quy trình thực tế.
Thông số tham khảo của quy cách 100 mic
| Thông số | Đơn vị | Giá trị tham khảo | Phương pháp |
|---|---|---|---|
| Độ dày film PI | mm | 0,05 ± 0,003 | ASTM D3652 |
| Độ dày lớp keo | mm | 0,05 ± 0,005 | ASTM D3652 |
| Tổng độ dày | mm | 0,10 ± 0,005 | ASTM D3652 |
| Lực bám dính trên thép | N/25 mm | 6,0–8,0 | ASTM D3330 |
| Độ bền kéo | N/25 mm | 20 | ASTM D3759 |
| Độ giãn giới hạn | % | 55–60 | ASTM D3759 |
| Độ bền điện môi | kV | 5 | Cần xác nhận theo mã |
| Điều kiện nhiệt tham khảo | °C/30 phút | 260 | Cần xác nhận theo datasheet |
Các giá trị trên được kế thừa từ bảng thông số hiện có của sản phẩm và chỉ dùng để tham khảo. Trước khi mua hoặc đưa vào quy trình, khách hàng cần yêu cầu xác nhận datasheet, dung sai, điều kiện thử và mã hàng thực tế. Nhiệt độ ngắn hạn không đồng nghĩa với nhiệt độ sử dụng liên tục.
Quy cách cần xác nhận
- Chiều rộng cuộn, chiều dài cuộn và đường kính lõi.
- Độ dày film, độ dày keo và tổng độ dày.
- Loại keo, màu sắc và lớp lót nếu có.
- Nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và số chu kỳ nhiệt.
- Yêu cầu lực bóc, độ bền điện môi và lượng keo lưu lại.
- Số cuộn mỗi thùng, cách đóng gói và nhãn sản phẩm.
Ứng dụng trong PCB và sản xuất công nghiệp
Băng polyimide có thể được xem xét để che chân tiếp xúc, vùng không phủ sơn hoặc khu vực cần bảo vệ trong một số công đoạn hàn, sơn phủ và gia công. Băng cũng có thể dùng để giữ tạm dây hoặc chi tiết nhẹ khi điều kiện nhiệt và bề mặt tương thích.
Sản phẩm không được mặc định là băng chống cháy, băng sửa chữa đường ống, bình nhiên liệu hoặc thiết bị điện gia dụng. Các ứng dụng an toàn điện, chống cháy hoặc tiếp xúc hóa chất phải dùng sản phẩm có chứng nhận và phê duyệt phù hợp.
Cách thử trước khi đưa vào quy trình
- Làm sạch bề mặt và dán với lực ép đồng đều.
- Chạy thử tại nhiệt độ, thời gian và số chu kỳ dự kiến.
- Kiểm tra bong mép, co nền, chảy keo và keo lưu lại sau bóc.
- Đánh giá ảnh hưởng lên bề mặt, lớp phủ và linh kiện.
- Xác nhận kết quả theo tiêu chí kiểm tra của doanh nghiệp.
Thông tin cần gửi để nhận báo giá
- Công đoạn sử dụng và bề mặt cần dán.
- Nhiệt độ tối đa, thời gian tiếp xúc và số chu kỳ.
- Chiều rộng, chiều dài cuộn, lõi và tổng độ dày.
- Yêu cầu bóc sạch, cách điện hoặc chỉ tiêu thử nghiệm.
- Mã sản phẩm, datasheet hoặc mẫu đang sử dụng nếu có.
- Số lượng, cách đóng thùng và địa điểm giao hàng.
Câu hỏi thường gặp
100 mic có phải là độ dày của riêng film PI không?
Trong bảng hiện tại, 100 mic là tổng độ dày tham khảo gồm film và lớp keo. Cần xác nhận lại theo datasheet của mã hàng thực tế.
Có thể dùng liên tục ở 260°C không?
Không thể kết luận như vậy. Giá trị 260°C/30 phút là điều kiện ngắn hạn tham khảo; nhiệt độ liên tục phải được xác nhận riêng.
Làm thế nào để kiểm tra keo lưu lại?
Nên dán thử lên đúng bề mặt, chạy đủ chu kỳ nhiệt rồi bóc ở điều kiện thực tế để đánh giá bằng tiêu chí nội bộ.
Liên hệ Proline Việt Nam để được tư vấn băng dính polyimide 100 mic theo quy trình sản xuất.
Xem thêm băng dính sợi thủy tinh gia cường và băng dính chống tĩnh điện ESD.
Sản phẩm đã được thêm vào giỏ hàng
