Túi Zipper Nhôm Đáy Đứng Đựng Cà Phê | Proline
Thương hiệu: Proline.vn
Trạng thái: Còn hàng
- Túi zipper nhôm đáy đứng PET/AL/PE, dày 80–200 mic, cản ẩm, oxy và ánh sáng; in theo yêu cầu cho cà phê, hạt và thực phẩm khô.
Mô tả sản phẩm
Túi zipper nhôm đáy đứng đựng cà phê theo yêu cầu
Túi zipper nhôm đáy đứng được sử dụng cho cà phê hạt, cà phê xay và một số thực phẩm khô cần bao bì có khả năng trưng bày, đóng lại sau khi mở và hỗ trợ hạn chế tác động của ánh sáng hoặc độ ẩm. Proline tiếp nhận sản xuất theo trọng lượng tịnh, kích thước, cấu trúc, độ dày, zipper, van và thiết kế in.
Hiệu quả bảo quản phụ thuộc vào toàn bộ cấu trúc màng, độ kín đường hàn, chất lượng zipper, van, điều kiện rang xay và thời gian lưu kho. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên màu bạc hoặc tổng độ dày.
Cấu trúc và độ dày tham khảo
- PET/AL/PE.
- PET/PA/AL/PE.
- OPP/AL/PE.
- Tổng độ dày tham khảo 80–200 mic theo yêu cầu hiện tại của sản phẩm.
Cấu trúc và độ dày thực tế cần được xác nhận theo trọng lượng, cạnh sắc của hạt, phương pháp đóng gói, máy hàn và chỉ tiêu cản. Dải 80–200 mic không có nghĩa mọi độ dày đều phù hợp cho mọi dung tích.
Kiểu túi và chi tiết tùy chỉnh
- Túi đáy đứng, đáy phẳng hoặc kiểu tám cạnh theo khả năng sản xuất.
- Zipper đóng lại sau khi mở.
- Van một chiều theo yêu cầu sản phẩm và quy trình rang.
- Rãnh xé, góc bo, lỗ treo hoặc chi tiết gia công khác.
- Bề mặt bóng, mờ và màu nền theo thiết kế.
- In logo, hình ảnh, hướng dẫn, mã lô và thông tin truy xuất.
Vị trí zipper và van phải được thể hiện trên bản vẽ. Vùng hàn, khoảng cách từ miệng đến zipper và dung sai kích thước cần phù hợp với thiết bị đóng gói.
Khi nào cần van một chiều?
Cà phê rang có thể tiếp tục giải phóng khí sau rang. Nhu cầu dùng van phụ thuộc vào loại cà phê, mức rang, thời gian nghỉ, thời điểm đóng gói, lượng sản phẩm và chiến lược bảo quản. Khách hàng nên cung cấp quy trình rang – đóng gói để đánh giá.
Van không thay thế yêu cầu về độ kín của túi. Cần kiểm tra vị trí gắn, độ kín quanh van và khả năng hoạt động trên mẫu thành phẩm.
Thông tin cần gửi để nhận báo giá
- Cà phê hạt hay xay, mức rang và thời điểm đóng gói.
- Trọng lượng tịnh và kích thước túi dự kiến.
- Cấu trúc, độ dày hoặc mẫu túi hiện tại.
- Kiểu đáy, zipper, van, rãnh xé và các chi tiết khác.
- Máy đóng gói, kích thước đường hàn và nhiệt độ hàn.
- File thiết kế, số màu, bề mặt và vị trí mã lô.
- Thời gian lưu kho, điều kiện phân phối và chỉ tiêu thử nghiệm.
- Số lượng từng mẫu, cách đóng thùng và địa điểm giao hàng.
Quy trình đặt túi cà phê
- Tiếp nhận loại cà phê, trọng lượng, quy trình đóng gói và bảo quản.
- Trao đổi cấu trúc, kích thước, độ dày, zipper và van.
- Kiểm tra file in, mã vạch và bản vẽ gia công.
- Xác nhận mẫu hoặc chạy thử trên máy khi cần.
- Thống nhất số lượng, đóng gói, báo giá và tiến độ.
Kiểm tra trước khi sản xuất số lượng lớn
Doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng đứng của túi, dung tích thực, thao tác zipper, độ kín đường hàn và vị trí van. Với cà phê xay, cần xem xét bụi sản phẩm tại vùng hàn; với cà phê hạt, cần đánh giá nguy cơ đâm thủng và khả năng chịu va đập.
File in phải được kiểm tra nội dung, màu sắc, mã vạch, vùng hàn và vị trí các chi tiết. Bản duyệt là cơ sở để hạn chế sai khác khi sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
Túi có foil nhôm có giữ mùi tuyệt đối không?
Không nên cam kết tuyệt đối. Khả năng giữ hương phụ thuộc cấu trúc, độ kín, van, zipper và toàn bộ quy trình bảo quản.
Cà phê nào cũng cần van một chiều không?
Không. Quyết định dùng van phụ thuộc mức rang, thời gian thoát khí và quy trình đóng gói của sản phẩm.
Có thể dùng cùng một kích thước cho cà phê hạt và xay không?
Không nên mặc định vì mật độ xếp và thể tích khác nhau. Cần thử dung tích thực tế với đúng sản phẩm.
Liên hệ Proline Việt Nam để được tư vấn túi zipper nhôm đáy đứng theo sản phẩm cà phê và thiết bị đóng gói.
Xem thêm bao bì thực phẩm màng ghép và bao bì màng ghép phức hợp.
Sản phẩm đã được thêm vào giỏ hàng
