Túi ghép phức hợp đựng bột: chọn dung tích và thử nạp
Chọn túi ghép phức hợp đựng bột cần bắt đầu từ thể tích của đúng sản phẩm khi nạp, sau đó xác nhận bằng mẫu túi thực. Hai loại bột cùng khối lượng 500 g có thể chiếm thể tích khác nhau. Vì vậy, đặt túi theo một kích thước “500 g” có sẵn mà không thử nạp dễ làm túi quá đầy, khó hàn hoặc quá lớn so với sản phẩm.
1. Vì sao cùng 500 g bột cần kích thước túi khác nhau?
Khối lượng riêng xốp là tỷ số giữa khối lượng bột và thể tích khối bột, gồm cả khoảng trống giữa các hạt. Kích thước hạt, mức độ thoáng khí và cách rót có thể làm thay đổi thể tích quan sát được. Bột ngay sau nạp có thể chiếm nhiều chỗ hơn sau khi ổn định.
Đối với thiết kế bao bì, cần biết trạng thái bột tại công đoạn nạp và đóng miệng. Một giá trị đo sau khi gõ nén không nên dùng thay cho thể tích lúc bột vừa đi ra khỏi bộ định lượng. Nếu sản phẩm có nhiều công thức, hãy kiểm tra từng công thức hoặc xác định phương án bao bì chung bằng mẫu thử.
Ước tính thể tích bột ban đầu
Thể tích khối bột (mL) = Khối lượng nạp (g) ÷ Khối lượng riêng xốp (g/mL). Công thức này ước tính phần sản phẩm chiếm chỗ, chưa bao gồm khoảng trống thao tác và phần túi không sử dụng được.
| Ví dụ giả định | Khối lượng nạp | Khối lượng riêng xốp giả định | Thể tích bột ước tính |
|---|---|---|---|
| Bột A | 500 g | 0,50 g/mL | 1.000 mL |
| Bột B | 500 g | 0,80 g/mL | 625 mL |
Các số trên chỉ minh họa phép tính, không đại diện cho một loại bột cụ thể và không phải dung tích túi đặt hàng. Phải đo sản phẩm thật và thử nạp trước khi chốt kích thước.
2. Phân biệt kích thước ngoài với thể tích sử dụng
Chiều rộng và chiều cao bên ngoài của túi bao gồm cả phần hàn. Túi có zipper còn cần vùng miệng trên khóa; đáy xếp hoặc hông xếp cũng có cách đo riêng. Hai mẫu cùng kích thước ngoài vẫn có thể khác khoảng mở miệng, phần hàn và dung tích nạp thực tế.
Bản vẽ cần ghi rõ rộng × cao, cách đo đáy hoặc hông xếp, bề rộng đường hàn, vị trí zipper và vị trí xé. Khi có phụ kiện như muỗng, phải kiểm tra thêm khả năng đưa vào túi và thao tác lấy ra. Không nên tính thể tích sử dụng bằng cách nhân ba kích thước ngoài như một hộp cứng.
Để chọn kiểu bao bì trước khi thử dung tích, có thể xem so sánh túi ba biên, đáy đứng và hông xếp. Với sản phẩm dùng nhiều lần, cần xem xét cả độ thuận tiện khi đóng mở và cách giữ sạch khu vực khóa.
3. Khoảng trống miệng túi phục vụ công đoạn nào?
Khoảng trống phía trên sản phẩm tạo không gian cho vòi nạp, thao tác đóng khóa và hàn kín miệng. Chiều cao cần chừa phụ thuộc mẫu túi, thiết bị định lượng, mức phát tán bụi và quy trình đóng gói. Không nên cố định một tỷ lệ phần trăm cho mọi loại bột.
Thử nạp cần quan sát bột có bám vào zipper hoặc vùng hàn không, miệng túi có được làm phẳng không và kẹp giữ túi có đủ chỗ thao tác không. Nếu túi chỉ vừa đủ khi nạp bằng tay chậm, chưa thể kết luận sẽ phù hợp trên máy ở tốc độ sản xuất.
4. Chọn cấu trúc màng theo đặc tính bột
| Đặc tính cần làm rõ | Yêu cầu bao bì cần trao đổi | Cách xác nhận |
|---|---|---|
| Bột dễ hút ẩm, vón | Mức cản hơi nước của cấu trúc | Dữ liệu vật liệu kèm điều kiện đo và thử bảo quản |
| Sản phẩm có hương hoặc thành phần dễ oxy hóa | Khả năng cản khí, giữ hương theo sản phẩm | Đánh giá trên bao bì đã đóng hoàn chỉnh |
| Sản phẩm nhạy sáng | Mức che sáng phù hợp | Đối chiếu yêu cầu sản phẩm và mẫu bao bì |
| Bột mịn dễ phát tán | Khả năng nạp sạch, đóng khóa và hàn kín | Chạy thử với đúng bột và thiết bị |
Không thể suy ra khả năng bảo quản từ màu bạc của túi hoặc tổng độ dày đơn lẻ. Chọn PET/PE, cấu trúc có lớp mạ kim loại hay lá nhôm cần dựa vào yêu cầu thực tế và dữ liệu được cung cấp. Xem thêm cách phân biệt MPET và AL khi chọn lớp cản.
5. Quy trình thử nạp trước khi đặt in túi
- Chuẩn bị sản phẩm đại diện: dùng đúng công thức, trạng thái và khối lượng nạp dự kiến.
- Thử một số mẫu kích thước: giữ cùng cách nạp để so sánh mức đầy và khoảng thao tác.
- Đóng gói trên thiết bị thực: theo dõi bụi ở miệng túi, khả năng đóng khóa, vị trí hàn và ngoại quan.
- Kiểm tra gói sau nạp: độ kín, hình dạng, khả năng đứng nếu có yêu cầu và sự thuận tiện khi mở dùng.
- Đánh giá sau vận chuyển mô phỏng: xem sản phẩm lắng xuống ra sao, khóa có bị bẩn và túi có tổn thương không.
- Lưu mẫu duyệt: ghi bản vẽ, vật liệu, mã sản phẩm, khối lượng nạp và điều kiện thử.
Mespack nhấn mạnh việc chạy thử với sản phẩm lỏng hoặc bột thực tế để đánh giá định lượng, nạp và hàn. Kết quả của thử nghiệm phải gắn với tổ hợp sản phẩm, bao bì và máy cụ thể.
Khi phát hiện vùng hàn không đạt, tham khảo hướng dẫn kiểm tra lỗi đường hàn túi màng ghép. Không nên tăng nhiệt hàn tùy ý để bù cho bụi hoặc miệng túi nhăn.
6. Thông tin gửi yêu cầu báo giá túi đựng bột
Chuẩn bị tên sản phẩm, khối lượng mỗi gói, mẫu bột hoặc dữ liệu thể tích lúc nạp, kiểu túi, cấu trúc dự kiến và yêu cầu đóng mở. Bổ sung thiết kế, số lượng theo từng mã, phương pháp nạp, điều kiện bảo quản và tiêu chí kiểm tra cần áp dụng.
Nếu chưa chốt kích thước, ghi rõ cần thử nạp trước khi duyệt in. Trao đổi qua website Proline để làm rõ quy cách và nhận phản hồi theo nhu cầu cụ thể. Số lượng, giá và tiến độ cần được xác nhận trong báo giá của từng đơn hàng.
Câu hỏi thường gặp
Có một kích thước chuẩn cho mọi túi bột 1 kg không?
Không. Cần xem khối lượng riêng xốp, trạng thái lúc nạp, kiểu túi và phần miệng cần chừa. Một kích thước phù hợp với bột này có thể không phù hợp với bột khác.
Túi zipper có cần hàn miệng lần đầu không?
Zipper phục vụ đóng mở lại. Nếu quy cách yêu cầu niêm kín ban đầu bằng nhiệt, cần thiết kế đủ vùng hàn phía trên khóa và xác nhận quy trình đóng gói phù hợp.
Có thể dùng kết quả thử nước để chốt túi đựng bột không?
Đo bằng nước có thể cung cấp thông tin tham khảo về dung tích của một mẫu, nhưng không mô phỏng trạng thái nạp, bụi và độ lắng của bột. Duyệt sản xuất vẫn cần thử với đúng sản phẩm.
