Túi Màng Ghép Phức Hợp Theo Yêu Cầu | Proline Việt Nam
Chọn túi ghép theo sản phẩm và phương pháp đóng gói
Chọn đúng bao bì từ sản phẩm, điều kiện đóng gói và hành trình lưu kho – vận chuyển. Proline hỗ trợ doanh nghiệp xác định cấu trúc màng ghép, kiểu túi và quy cách in phù hợp, từ giai đoạn làm rõ yêu cầu đến duyệt mẫu trước sản xuất.
Nhận diện túi ba biên: phẳng, zipper và lỗ treo
Chọn số mẫu có hình dáng gần với sản phẩm bạn đang cần; đọc từ trái sang phải, hàng trên rồi hàng dưới.
- Túi ba biên bề mặt bạc, miệng mở.
- Túi phẳng mặt trong, lưng bạc; mẫu minh họa có khóa ở miệng.
- Túi ba biên phẳng có zipper.
- Túi ba biên phẳng có zipper và lỗ treo.
Dấu hiệu cần đối chiếu là hai mép hàn bên và mép hàn đáy; phần miệng được hoàn thiện theo cách nạp hàng. Túi phẳng không có đáy bung như doypack. Khi gửi mẫu, chụp cả mép hàn và miệng túi.
Nhận diện túi hàn lưng qua đường hàn mặt sau
Chọn số mẫu có hình dáng gần với sản phẩm bạn đang cần; đọc từ trái sang phải, hàng trên rồi hàng dưới.
- Túi hàn lưng dạng gối, bề mặt bạc.
- Túi hàn lưng dạng gối in họa tiết.
- Túi hàn lưng có hông xếp.
- Gói hẹp dạng stick có đường hàn lưng.
Các mẫu được nhìn từ phía sau để thấy đường hàn dọc thân. Ảnh mặt trước có thể khó phân biệt túi hàn lưng với túi ba biên; nên gửi thêm mặt sau, khổ túi và yêu cầu đóng gói bằng máy hay thủ công.
Nhận diện túi 8 biên: đáy bằng và hông xếp
Chọn số mẫu có hình dáng gần với sản phẩm bạn đang cần; đọc từ trái sang phải, hàng trên rồi hàng dưới.
- Túi đáy bằng màu trắng có zipper.
- Túi đáy bằng bề mặt kraft có cửa sổ.
- Túi đáy bằng màu đen có zipper và van.
- Túi đáy bằng trong, minh họa khi nạp hạt.
Túi 8 biên thường được nhận diện qua đáy dạng hộp và các mép hàn ở phần hông. Hãy chụp thêm đáy và cạnh bên; không nhầm với túi đáy đứng có phần đáy cong. Tên gọi cần được đối chiếu bằng mẫu hoặc bản vẽ.
Chưa biết tên túi? Gửi ảnh chụp màn hình, tên nhóm và số mẫu, kèm sản phẩm cần đựng, kích thước hoặc lượng nạp, số lượng và yêu cầu in qua kênh liên hệ Proline. Có thể gửi ảnh mẫu đang dùng để đối chiếu kiểu dáng, công dụng và vật liệu trước khi chốt quy cách.
Gửi yêu cầu tư vấn · Gọi 0903 235 515
Giải pháp bao bì mềm cho từng ứng dụng
Màng ghép có thể kết hợp các lớp vật liệu với chức năng khác nhau. Cấu trúc cuối cùng cần được xác nhận dựa trên tính chất sản phẩm, máy đóng gói, điều kiện bảo quản và yêu cầu sử dụng; không nên chọn chỉ theo tên vật liệu.
- Thực phẩm khô, snack và nông sản: cân nhắc yêu cầu bảo vệ hương vị, chống ẩm, kiểu mở và khả năng trưng bày.
- Cà phê và bột: xác định dạng sản phẩm, khối lượng, phương thức chiết rót, yêu cầu van hoặc khóa kéo nếu cần.
- Thực phẩm đông lạnh: làm rõ nhiệt độ lưu trữ, thao tác vận chuyển, dạng túi và khả năng chịu điều kiện sử dụng.
- Sản phẩm hút chân không: xác nhận tương thích giữa cấu trúc túi, thiết bị đóng gói và quy trình bảo quản.
- Màng cuộn cho máy tự động: cung cấp loại máy, chiều rộng cuộn, hướng chạy màng, bước túi và vị trí dấu mắt đọc.
Cấu trúc màng ghép được tư vấn theo yêu cầu
PET thường được chọn làm lớp ngoài để hỗ trợ in ấn và độ ổn định; PE hoặc CPP có thể làm lớp hàn tùy cấu trúc; PA được cân nhắc ở ứng dụng cần đặc tính cơ học phù hợp; lớp nhôm hoặc màng phủ có thể được xem xét khi cần tính năng cản. Đây là định hướng khái quát: tính năng thực tế phụ thuộc loại màng, độ dày, công nghệ ghép và kết quả thử nghiệm.
Ví dụ cấu trúc tham khảo: PET/PE, PET/AL/PE, PA/PE hoặc cấu trúc màng cuộn nhiều lớp. Ký hiệu chỉ nêu các lớp cơ bản, không thay thế bản thông số kỹ thuật được hai bên xác nhận.
Chọn kiểu túi và hoàn thiện
Tùy sản phẩm và dây chuyền, có thể trao đổi kiểu túi hàn lưng, túi đáy đứng, túi hông xếp, túi zipper, túi hút chân không hoặc màng cuộn. Một số tùy chọn hoàn thiện có thể gồm cửa sổ, lỗ treo, khía xé, khóa kéo, bề mặt mờ/bóng và in theo thiết kế. Khả năng áp dụng được xác nhận theo cấu trúc và quy cách cụ thể.
Màng cuộn hay túi ghép thành phẩm?
Nếu đóng gói trên máy tự động, tham khảo màng ghép phức hợp dạng cuộn và màng in cho máy đóng gói tự động. Nếu cần túi thành phẩm, xem túi zipper nhôm đáy đứng hoặc túi nhôm ba biên để trao đổi kiểu túi phù hợp.
Để chuẩn bị yêu cầu báo giá, đọc thêm cấu trúc PET/PE, PA/PE và PET/AL/PE. Cấu trúc, độ dày và khả năng bảo vệ sản phẩm cần được xác nhận trên mẫu thực tế.
Quy trình làm việc rõ ràng
- Tiếp nhận yêu cầu: sản phẩm, kích thước, khối lượng, môi trường sử dụng và sản lượng dự kiến.
- Đề xuất phương án: làm rõ cấu trúc, kiểu túi/màng cuộn và các tùy chọn cần thiết.
- Xác nhận thiết kế, thông số: thống nhất kích thước, nội dung in, dung sai và điều kiện kiểm tra trước khi sản xuất.
- Duyệt mẫu và triển khai: kiểm tra mẫu theo ứng dụng thực tế; chỉ tiến hành theo thông số đã được xác nhận.
Thông tin cần chuẩn bị để nhận tư vấn
- Loại sản phẩm, trạng thái (khô, bột, lỏng, đông lạnh…) và khối lượng đóng gói.
- Kích thước túi hiện tại hoặc kích thước mong muốn; gửi mẫu nếu có.
- Máy và phương pháp đóng gói, điều kiện bảo quản/vận chuyển.
- Kiểu túi, số màu in, file thiết kế hoặc hình ảnh tham khảo.
- Số lượng dự kiến, thời điểm cần hàng và địa điểm giao.
Câu hỏi thường gặp
Có thể chọn cấu trúc chỉ từ tên sản phẩm không?
Tên sản phẩm là điểm bắt đầu. Để tư vấn chính xác hơn cần biết khối lượng, hạn bảo quản, điều kiện đóng gói và yêu cầu về kiểu túi.
Có nhận sản xuất theo thiết kế riêng không?
Có thể trao đổi yêu cầu in và quy cách riêng. File thiết kế, số lượng, khả năng kỹ thuật và các điều kiện đặt hàng cần được xác nhận trước khi báo giá.
Làm sao để nhận báo giá nhanh?
Gửi kích thước, cấu trúc đang dùng (nếu biết), số lượng, ứng dụng và hình ảnh/mẫu qua trang Liên hệ. Đội ngũ sẽ làm rõ các thông tin còn thiếu trước khi đề xuất.
Trao đổi giải pháp túi màng ghép
Gửi yêu cầu cùng mẫu túi hoặc thông số sản phẩm để bắt đầu tư vấn. Liên hệ Proline qua 0903 235 515 hoặc biểu mẫu liên hệ.


Chọn túi ba biên, hàn lưng hay 8 biên?
| Kiểu túi | Cần làm rõ trước khi đặt | Kiểm tra trên mẫu |
|---|---|---|
| Ba biên | Sản phẩm, mặt nạp, kích thước và bề rộng hàn | Không gian chứa, miệng hàn, rãnh xé nếu có |
| Hàn lưng | Túi làm sẵn hay màng tạo túi trên máy | Đường hàn sau, hàn ngang, vị trí cắt và nội dung mặt sau |
| Đáy đứng có zipper | Lượng nạp, cách mở và sử dụng nhiều lần | Độ bung đáy, khoảng dưới khóa, vùng hàn miệng |
| Đáy phẳng/8 biên | Mặt chính, hông, đáy và các mặt in theo bản vẽ | Thể tích sau bung túi, vị trí gấp/hàn và khóa nếu cần |
Kiểu túi không xác định toàn bộ cấu trúc vật liệu. Khả năng gia công, dung sai và tiêu chí nghiệm thu phải được xác nhận cho bản vẽ cụ thể. Không chọn kích thước chỉ theo số gram.
Chọn tiếp theo ứng dụng hoặc chất liệu
- Cà phê: dạng hạt/bột, lượng nạp và van nếu cần.
- Trà, hạt, gia vị và thực phẩm: dạng sản phẩm và điều kiện bảo quản.
- Túi có nhôm: yêu cầu cản và cấu trúc cần xác nhận.
- Túi zipper: cơ cấu khóa và phần chứa hữu dụng.
- Màng cuộn: thông số máy nếu tạo túi tự động.
Gửi ảnh mẫu, kiểu túi, sản phẩm chứa và số lượng từng mã để làm rõ quy cách, mẫu thử và báo giá.
