Màng PE LLDPE 40–120 Mic Theo Yêu Cầu | Proline
Thương hiệu: Proline.vn
Trạng thái: Còn hàng
Màng PE LLDPE trong suốt, dẻo dai, chống ẩm; sản xuất độ dày 40–120 mic và khổ theo yêu cầu cho đóng gói thực phẩm, công nghiệp.
Mô tả sản phẩm
Màng PE/LLDPE 40–120 mic theo yêu cầu
Màng PE/LLDPE được sản xuất dạng cuộn hoặc tấm theo độ dày và khổ phù hợp với ứng dụng đóng gói, gia công túi hoặc làm lớp hàn trong cấu trúc màng ghép. Proline tiếp nhận yêu cầu trong khoảng độ dày tham khảo 40–120 mic cùng các thông số về chiều rộng, lõi, màu sắc, bề mặt và quy cách cuộn.
Trang này đề cập đến màng PE dùng cho bao bì và ghép màng. Sản phẩm không mặc nhiên là stretch film quấn pallet; stretch film có yêu cầu riêng về độ kéo giãn, độ bám, khả năng giữ tải và thiết bị quấn.
Đặc tính cần xác nhận theo mã màng
- Loại nhựa PE/LLDPE và công thức vật liệu.
- Độ dày danh nghĩa, dung sai và độ đồng đều.
- Khổ rộng, chiều dài, trọng lượng và đường kính cuộn.
- Đường kính lõi, hướng cuốn và độ căng cuộn.
- Độ trong, màu sắc, độ bóng và xử lý bề mặt.
- Nhiệt độ hàn, lực hàn, độ bền kéo và độ giãn.
- Yêu cầu hệ số ma sát, chống dính hoặc phụ gia nếu có.
Các đặc tính như cản hơi ẩm, cản khí, kháng dầu hoặc tương thích hóa chất không được suy ra chỉ từ tên PE. Cần xác nhận bằng dữ liệu kỹ thuật, phương pháp thử và điều kiện tiếp xúc cụ thể.
Ứng dụng tham khảo
Màng PE/LLDPE có thể được xem xét để gia công túi, làm lớp hàn trong màng ghép, lót hoặc bao phủ sản phẩm, và nhiều ứng dụng bao bì công nghiệp. Mức độ phù hợp phụ thuộc vào tải trọng, cạnh sắc, yêu cầu độ kín, nhiệt độ và thời gian bảo quản.
Đối với bao bì thực phẩm, doanh nghiệp cần cung cấp yêu cầu tiếp xúc, điều kiện nhiệt và thị trường phân phối. Đối với màng ghép, cần kiểm tra độ bám lớp, xử lý bề mặt, nhiệt hàn và tương thích với keo hoặc quy trình ghép.
Phân biệt màng PE bao bì và stretch film
| Nội dung | Màng PE cho bao bì/ghép | Stretch film quấn pallet |
|---|---|---|
| Mục đích chính | Gia công túi, lớp hàn, bao phủ | Quấn và giữ ổn định kiện hàng |
| Chỉ tiêu quan trọng | Độ dày, hàn, ma sát, bề mặt | Độ kéo giãn, độ bám, lực giữ tải |
| Thiết bị | Máy làm túi, ghép hoặc đóng gói | Quấn tay hoặc máy quấn pallet |
Cần xác định đúng nhóm sản phẩm trước khi báo giá để tránh chọn sai độ dày, công thức và quy cách cuộn.
Thông tin cần gửi để nhận báo giá
- Mục đích sử dụng: gia công túi, ghép màng, lót hoặc bao phủ.
- Loại sản phẩm, trọng lượng, cạnh sắc và điều kiện bảo quản.
- Độ dày 40–120 mic hoặc mẫu hiện tại.
- Khổ rộng, chiều dài hoặc trọng lượng cuộn và lõi.
- Yêu cầu độ trong, màu sắc, xử lý bề mặt và hệ số ma sát.
- Nhiệt độ hàn, máy sử dụng và tốc độ chạy.
- Yêu cầu thử nghiệm, hồ sơ, sản lượng và địa điểm giao hàng.
Quy trình xác nhận màng PE/LLDPE
- Tiếp nhận ứng dụng và điều kiện sử dụng.
- Trao đổi độ dày, khổ, lõi, bề mặt và công thức cần thiết.
- Đối chiếu mẫu hoặc chạy thử trên thiết bị khi cần.
- Xác nhận chỉ tiêu, dung sai và quy cách đóng gói.
- Thống nhất số lượng, báo giá và tiến độ.
Câu hỏi thường gặp
Độ dày lớn hơn có luôn tốt hơn không?
Không. Độ dày cần phù hợp với tải trọng, thiết bị, độ kín và chi phí. Quá dày có thể ảnh hưởng hàn hoặc khả năng chạy máy.
Màng PE có ngăn hoàn toàn không khí và hơi ẩm không?
Không nên kết luận như vậy. Mọi màng polymer đều có mức truyền khí và hơi ẩm nhất định; cần xác nhận chỉ tiêu nếu ứng dụng yêu cầu.
Có thể dùng màng này để quấn pallet không?
Chỉ khi mã màng được thiết kế và kiểm tra cho ứng dụng stretch film. Cần xác nhận độ kéo giãn, độ bám và lực giữ tải.
Liên hệ Proline Việt Nam để được tư vấn màng PE/LLDPE 40–120 mic theo ứng dụng và thiết bị.
Xem thêm màng ghép dạng cuộn và cấu trúc LLDPE, PET, PA, MPET và AL.
Sản phẩm đã được thêm vào giỏ hàng
