Túi hút chân không
Mô tả danh mục sản phẩm
Túi hút chân không PA/PE: chọn quy cách theo sản phẩm và máy
Kích thước túi, bề mặt màng và đường hàn cần được đối chiếu với sản phẩm chứa và model máy hút. Không mặc định mọi túi PA/PE dùng được cho mọi máy, hoặc một kích thước luôn chứa được cùng khối lượng thực phẩm.
Quy cách và ảnh mẫu đang có
| Mẫu đã đăng | Thông tin đang có | Cần xác nhận khi đặt |
|---|---|---|
| PA/PE 20×30 cm | Rộng 200 × dài 300 mm khi trải phẳng; trang sản phẩm mô tả kích thước ngoài danh nghĩa. | Phần lọt lòng sau hàn, độ dày một mặt, tỷ lệ lớp, dung sai và khả năng chạy máy. |
| Túi theo nhu cầu đóng khoảng 1 kg | Tên mẫu theo nhu cầu đóng gói. | Đóng thử theo thể tích và hình dạng; “1 kg” không thay thế bản vẽ kích thước. |
Đối chiếu khả năng tương thích máy
| Loại máy | Bề mặt túi cần xem | Thông tin cần gửi |
|---|---|---|
| Máy hút buồng | Túi trơn là lựa chọn thường gặp; kiểm tra hướng dẫn model. | Kích thước buồng, thanh hàn, thời gian hút và hàn. |
| Máy hút ngoài | Nhiều model cần túi nhám/rãnh để thoát khí. | Model, ảnh cửa hút, túi đang dùng và yêu cầu của hãng máy. |
| Máy hút vòi hoặc máy công nghiệp | Chọn theo cơ chế hút và kẹp/hàn thực tế. | Vị trí vòi, kiểu miệng, tốc độ đóng gói và thông số hàn. |
Hướng dẫn VacMaster giải thích vai trò của bề mặt nhám với hút ngoài. Đây là nguyên tắc tham khảo; cần chạy thử túi Proline trên máy của khách.
Quy trình kiểm tra mẫu trước khi đặt hàng loạt
- Đo sản phẩm thật, chừa miệng hàn và đối chiếu chiều dài thanh hàn.
- Thống nhất cấu trúc, độ dày theo một mặt màng, đường hàn và dung sai.
- Đóng thử trên đúng máy, ghi thời gian hút, nhiệt/thời gian hàn, tình trạng vùng hàn và số mẫu.
- Kiểm tra rò khí, độ kín, nhăn đường hàn, chống thủng và tình trạng sau bảo quản thực tế.
- Ghi kết quả và duyệt mẫu cùng quy cách trước sản xuất.
Khả năng đông lạnh, gia nhiệt hoặc thời hạn sử dụng cần được xác nhận theo đúng cấu trúc và sản phẩm chứa. Hút chân không không thay thế vệ sinh, chuỗi lạnh và quy trình an toàn thực phẩm.
Thông tin báo giá PA/PE
Gửi ảnh sản phẩm, khối lượng mỗi gói, cạnh sắc/dịch lỏng nếu có; rộng × dài và cách đo; mẫu túi hoặc độ dày; model máy; nhiệt độ bảo quản, yêu cầu gia nhiệt; số lượng từng cỡ và yêu cầu in. Có thể gửi ảnh mẫu qua Zalo để đối chiếu ban đầu.
MOQ, làm mẫu và thời gian sản xuất
MOQ, thời gian làm mẫu và thời gian sản xuất được xác nhận trong báo giá theo quy cách, số lượng từng cỡ, số thiết kế in và yêu cầu kiểm tra. Hãy nêu ngày cần nhận hàng và nơi giao; lịch sản xuất cần tính từ khi quy cách, file in và điều kiện đặt hàng được thống nhất.
Ảnh xưởng và hồ sơ chứng nhận chỉ có giá trị đối chiếu khi xác định được đơn vị, địa điểm, phạm vi và thời hạn hiệu lực. Khi cần thẩm định, vui lòng nêu hồ sơ cần xem trong yêu cầu báo giá.
